ngứa tay

Học thuật
Thân thiện
ngứa tay

Người thợ mộc ngứa tay muốn sửa lại cái ghế lung lay.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Tính từ)
    • Cảm thấy rất muốn, rất thèm tự tay làm một việc đó: Diễn tả cảm giác bứt rứt, khó chịu khi nhìn thấy người khác làm một việc đó một cách vụng về, chậm chạp hoặc có thể làm hỏng, khiến bản thân nóng lòng muốn xen vào, can thiệp hoặc tự mình làm cho xong.
    • Cảm thấy muốn đánh, muốn tát ai đó: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này còn có thể ám chỉ cảm giác tức giận, bực bội đến mức muốn dùng tay để đánh hoặc phạt một ai đó.
dụ sử dụng
  • Khi muốn tự làm việc đó:
    • Nhìn anh ấy sửa cái máy tính một cách lóng ngóng, tôi ngứa tay muốn giành lấy làm cho nhanh.
    • giáo ngứa tay muốn cầm viên phấn lên vẽ lại hình cho đúng, khi thấy học sinh vẽ sai.
  • Khi muốn đánh ai đó:
    • Nghe thằng nói láo với mẹ, ông ấy ngứa tay muốn cho một cái.
    • Tôi ngứa tay lắm rồi, đừng trêu tôi nữa!
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngứa tay ngứa chân": Mở rộng ý nghĩa của "ngứa tay", diễn tả trạng thái hiếu động, không thể ngồi yên một chỗ, luôn muốn động tay động chân vào việc đó.
    • Thằng nghịch ngợm, cả ngày ngứa tay ngứa chân, không lúc nào chịu ngồi yên.
  • "Ngứa tay" trong văn chương/báo chí: Thường được dùng với nghĩa bóng, diễn tả sự thôi thúc hành động, can thiệp vào một tình huống nào đó.
    • Nhìn tình hình chính trị hỗn loạn, nhiều vị tướng già cũng ngứa tay muốn ra tay dẹp loạn.
Biến thể từ gần giống
  • Ngứa mắt (thành ngữ): Cảm thấy khó chịu, ghen tức khi thấy người khác hoặc được điều đó tốt đẹp.
    • Thấy bạn mua xe mới, hắn ta ngứa mắt lắm.
  • Ngứa miệng (thành ngữ): Cảm thấy rất muốn nói, muốn bình phẩm hoặc buông lời châm chọc về ai đó, việc đó.
    • Nghe tin ấy, ta ngứa miệng muốn đi kể khắp làng.
Từ đồng nghĩa
  • Nóng lòng: Cảm thấy sốt ruột, mong muốn được làm việc đó ngay lập tức.
  • Bứt rứt: Cảm thấy khó chịu, không yên trong lòng, thường dẫn đến hành động.
  • Ngứa ngáy (trong tay chân): Cảm giác tương tự, muốn cử động, hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ tiếng Việt dạng này)

Thành ngữ liên quan
  • Tay ngứa ngáy: Cách nói nhấn mạnh hơn của "ngứa tay".
    • Nhìn đám trẻ chơi cờ vua sai luật, ông cụ tay ngứa ngáy muốn chỉnh lại.
  • Ngứa tay hơn ngứa ngáy: Nhấn mạnh mức độ muốn hành động bằng tay (như đánh, sửa chữa) còn hơn cả cảm giác ngứa trên da thịt.
ngứa tay

Người thợ mộc ngứa tay muốn sửa lại cái ghế lung lay.

  1. Cảm thấy muốn tự mình làm một việc người khác đang làm vụng về hoặc làm hỏng.

Từ gần giống

Từ chứa "ngứa tay"